Finance

Danh sách
514450:BOM
Mahalaxmi Rubtech Ltd
173,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:51:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 514450...
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
259,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,40 ₹
EPS
21,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,32 Tr
Số nhân viên
260
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
259,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,40 ₹
EPS
21,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,32 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mahalaxmi Rubtech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmrtglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,64 Tr
273,94 Tr
299,82 Tr
315,39 Tr
Giá vốn hàng bán
151,24 Tr
127,62 Tr
256,18 Tr
175,43 Tr
Chi phí doanh thu
151,24 Tr
127,62 Tr
256,18 Tr
175,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,65 Tr
26,29 Tr
28,45 Tr
24,32 Tr
Chi phí hoạt động
80,76 Tr
75,64 Tr
-25,63 Tr
76,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,00 Tr
203,25 Tr
230,55 Tr
252,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,64 Tr
70,68 Tr
69,26 Tr
63,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,54 Tr
12,34 Tr
-29,36 Tr
14,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,81 Tr
81,72 Tr
73,34 Tr
76,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,81 Tr
81,72 Tr
74,11 Tr
76,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,06 Tr
21,30 Tr
19,08 Tr
18,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
26,07%
26,02%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
44,58 Tr
39,67 Tr
-66,72 Tr
41,80 Tr
Thu nhập ròng
58,76 Tr
60,41 Tr
54,26 Tr
57,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,61%
22,05%
18,10%
18,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-1,30 Tr
-1,13 Tr
-876,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,30 Tr
24,96 Tr
-876,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,54 Tr
9,68 Tr
11,85 Tr
10,73 Tr
EBITDA
76,08 Tr
80,05 Tr
78,87 Tr
72,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google