Finance

Danh sách
514316:BOM
Raghuvir Synthetics Ltd
66,50 ₹
-1,70%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 514316...
Mở
67,61 ₹
Cao
69,99 ₹
Thấp
65,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
3,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 ₹
EPS
-2,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 Tr
Số nhân viên
58
Mở
67,61 ₹
Cao
69,99 ₹
Thấp
65,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
3,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,00 ₹
EPS
-2,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raghuvir Synthetics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraghuvir.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
993,96 Tr
489,46 Tr
241,76 Tr
360,69 Tr
Giá vốn hàng bán
832,31 Tr
407,65 Tr
202,32 Tr
288,63 Tr
Chi phí doanh thu
832,31 Tr
407,65 Tr
202,32 Tr
288,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,07 Tr
11,85 Tr
323,15 Tr
8,39 Tr
Chi phí hoạt động
132,73 Tr
118,72 Tr
70,33 Tr
103,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
965,04 Tr
526,37 Tr
272,65 Tr
392,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,91 Tr
-36,91 Tr
-30,89 Tr
-31,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
684,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,99 Tr
-42,35 Tr
-34,68 Tr
-42,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,99 Tr
-42,35 Tr
-36,37 Tr
-42,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-319,00 N
1,14 Tr
1,15 Tr
122,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,39%
-2,70%
-3,33%
-0,29%
Chi phí hoạt động khác
97,66 Tr
89,12 Tr
-269,36 Tr
78,32 Tr
Thu nhập ròng
23,32 Tr
-43,49 Tr
-35,79 Tr
-42,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
-8,88%
-14,80%
-11,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
610,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,92 Tr
-5,44 Tr
-6,82 Tr
-10,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,92 Tr
-5,44 Tr
-6,21 Tr
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,00 Tr
17,75 Tr
16,53 Tr
16,86 Tr
EBITDA
52,63 Tr
-15,66 Tr
-11,02 Tr
-11,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google