Finance

Danh sách
514167:BOM
Ganesha Ecosphere Ltd
1.029,50 ₹
+1,48%
(+15,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 514167...
Mở
1.006,80 ₹
Cao
1.032,20 ₹
Thấp
1.004,95 ₹
Vốn hoá thị trường
27,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,74 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.270,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,25 ₹
EPS
20,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.006,80 ₹
Cao
1.032,20 ₹
Thấp
1.004,95 ₹
Vốn hoá thị trường
27,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,74 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.270,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,25 ₹
EPS
20,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganesha Ecosphere Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,63 T
3,57 T
4,24 T
4,24 T
Giá vốn hàng bán
2,84 T
2,65 T
1,78 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
2,84 T
2,65 T
1,78 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,02 Tr
256,66 Tr
287,14 Tr
244,77 Tr
Chi phí hoạt động
724,10 Tr
776,61 Tr
2,08 T
788,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
3,43 T
3,86 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,79 Tr
143,17 Tr
382,38 Tr
424,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,84 Tr
42,20 Tr
-100,60 Tr
36,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,94 Tr
81,56 Tr
308,81 Tr
370,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,94 Tr
81,56 Tr
336,35 Tr
370,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,94 Tr
34,08 Tr
76,70 Tr
80,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
184,13%
41,78%
24,84%
21,73%
Chi phí hoạt động khác
330,69 Tr
355,86 Tr
1,62 T
370,19 Tr
Thu nhập ròng
-5,00 Tr
47,48 Tr
232,11 Tr
290,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
1,33%
5,48%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,28
1,77
8,68
10,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
121,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-112,93 Tr
-103,96 Tr
-81,78 Tr
-88,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,93 Tr
-103,96 Tr
39,28 Tr
-88,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,39 Tr
164,09 Tr
171,60 Tr
173,42 Tr
EBITDA
222,00 Tr
280,20 Tr
543,88 Tr
586,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google