Finance

Danh sách
514162:BOM
Welspun Living Ltd
219,15 ₹
+1,04%
(+2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 514162...
Mở
219,95 ₹
Cao
226,65 ₹
Thấp
218,40 ₹
Vốn hoá thị trường
212,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,85 N
Khối lượng
274,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
245,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,40 ₹
Số nhân viên
35 N
Mở
219,95 ₹
Cao
226,65 ₹
Thấp
218,40 ₹
Vốn hoá thị trường
212,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,85 N
Khối lượng
274,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
245,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,40 ₹
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Welspun Living Limited, previously known as Welspun India Limited, is an Indian textile manufacturing company headquartered in Mumbai. Founded by Balkrishan Goenka in 1985, the company produces home textile products such as bed linen, terry towels, rugs, and yarn. Welspun operates several brands, including Christy, Spaces and Welhome, and is led by Dipali Goenka, who is the CEO and managing director. Wikipedia
Giới thiệu về Welspun Living Ltd
Giám đốc điều hànhDipali Goenka | Dipali Goenka
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,41 T
22,62 T
24,35 T
27,95 T
Giá vốn hàng bán
13,67 T
12,26 T
13,92 T
15,32 T
Chi phí doanh thu
13,67 T
12,26 T
13,92 T
15,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,99 T
2,83 T
4,69 T
2,78 T
Chi phí hoạt động
10,16 T
9,67 T
8,95 T
10,27 T
Tổng chi phí hoạt động
23,83 T
21,93 T
22,86 T
25,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
577,90 Tr
692,80 Tr
1,49 T
2,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,50 Tr
144,40 Tr
-745,60 Tr
327,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,20 Tr
144,60 Tr
1,25 T
2,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,20 Tr
334,30 Tr
1,07 T
2,20 T
Chi phí thuế thu nhập
89,60 Tr
118,90 Tr
190,40 Tr
577,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,62%
82,23%
15,21%
26,21%
Chi phí hoạt động khác
6,16 T
5,82 T
3,11 T
6,49 T
Thu nhập ròng
129,80 Tr
2,10 Tr
1,04 T
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
0,01%
4,26%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,15
1,08
1,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
420,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-433,50 Tr
-390,90 Tr
-74,10 Tr
-343,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-433,50 Tr
-390,90 Tr
346,60 Tr
-343,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
1,02 T
1,03 T
1,00 T
EBITDA
1,52 T
1,51 T
2,35 T
3,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google