Finance

Danh sách
Tại sao 514043 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
514043:BOM
Himatsingka Seide Ltd
60,87 ₹
+2,47%
(+1,47) 1 ngày
16 thg 10, 14:54:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 514043...
Mở
59,45 ₹
Cao
61,78 ₹
Thấp
59,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,89 N
Khối lượng
31,77 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
129,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,30 ₹
EPS
4,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
59,45 ₹
Cao
61,78 ₹
Thấp
59,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,89 N
Khối lượng
31,77 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
129,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,30 ₹
EPS
4,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,46 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Himatsingka Seide Ltd
Giám đốc điều hànhShrikant Himatsingka
Số nhân viên5,28 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,30 T
6,11 T
6,35 T
6,21 T
Giá vốn hàng bán
3,50 T
3,26 T
3,59 T
3,53 T
Chi phí doanh thu
3,50 T
3,26 T
3,59 T
3,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,69 Tr
714,68 Tr
914,50 Tr
619,82 Tr
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,25 T
2,62 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
5,68 T
5,51 T
6,21 T
5,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
617,52 Tr
604,52 Tr
135,42 Tr
589,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
777,03 Tr
258,92 Tr
-1,06 T
130,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
638,07 Tr
112,34 Tr
320,29 Tr
82,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
638,07 Tr
112,34 Tr
321,80 Tr
82,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
218,11 Tr
35,78 Tr
306,17 Tr
32,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,18%
31,85%
95,59%
39,76%
Chi phí hoạt động khác
1,15 T
1,19 T
1,17 T
1,18 T
Thu nhập ròng
419,96 Tr
76,56 Tr
14,12 Tr
49,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
1,25%
0,22%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-754,47 Tr
-751,43 Tr
-679,08 Tr
-638,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-754,47 Tr
-751,43 Tr
-631,89 Tr
-638,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
373,16 Tr
346,25 Tr
539,23 Tr
293,55 Tr
EBITDA
995,83 Tr
968,14 Tr
524,91 Tr
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google