Finance

Danh sách
513713:BOM
White Organic Agro Ltd
3,60 ₹
+1,69%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513713...
Mở
3,59 ₹
Cao
3,60 ₹
Thấp
3,42 ₹
Vốn hoá thị trường
123,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,43 N
Khối lượng
11,45 N
Chỉ số P/E
18,46
Cao nhất trong 52 tuần
5,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,81 ₹
EPS
0,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
11
Mở
3,59 ₹
Cao
3,60 ₹
Thấp
3,42 ₹
Vốn hoá thị trường
123,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,43 N
Khối lượng
11,45 N
Chỉ số P/E
18,46
Cao nhất trong 52 tuần
5,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,81 ₹
EPS
0,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về White Organic Agro Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,00 N
131,00 N
131,63 Tr
65,44 Tr
Giá vốn hàng bán
142,00 N
-
130,44 Tr
64,31 Tr
Chi phí doanh thu
142,00 N
-
130,44 Tr
64,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 Tr
1,47 Tr
2,90 Tr
958,00 N
Chi phí hoạt động
2,78 Tr
8,78 Tr
16,53 Tr
3,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 Tr
8,78 Tr
146,96 Tr
67,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,67 Tr
-8,65 Tr
-15,34 Tr
-2,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,40 Tr
6,82 Tr
-32,92 Tr
9,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,73 Tr
-1,84 Tr
-5,22 Tr
7,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,73 Tr
-1,84 Tr
-5,22 Tr
7,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,70 Tr
-461,00 N
-258,00 N
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,11%
4,94%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
7,28 Tr
13,57 Tr
2,52 Tr
Thu nhập ròng
8,03 Tr
-1,38 Tr
-4,96 Tr
5,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3.124,12%
-1.049,62%
-3,77%
8,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-10,00 N
-3,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 N
-10,00 N
43,04 Tr
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,00 N
23,00 N
66,00 N
23,00 N
EBITDA
-2,64 Tr
-8,63 Tr
-15,30 Tr
-2,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google