Finance

Danh sách
Tại sao 513642 tăng 5,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
513642:BOM
Axel Polymers Ltd
45,29 ₹
+5,30%
(+2,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513642...
Mở
45,50 ₹
Cao
45,50 ₹
Thấp
42,75 ₹
Vốn hoá thị trường
498,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,00
Khối lượng
112,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 ₹
EPS
-0,63 ₹
Số nhân viên
83
Mở
45,50 ₹
Cao
45,50 ₹
Thấp
42,75 ₹
Vốn hoá thị trường
498,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,00
Khối lượng
112,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 ₹
EPS
-0,63 ₹
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Axel Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,20 Tr
88,57 Tr
131,20 Tr
161,98 Tr
Giá vốn hàng bán
80,06 Tr
65,82 Tr
107,98 Tr
127,53 Tr
Chi phí doanh thu
80,06 Tr
65,82 Tr
107,98 Tr
127,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,62 Tr
10,20 Tr
15,17 Tr
10,21 Tr
Chi phí hoạt động
19,12 Tr
21,22 Tr
23,98 Tr
25,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,18 Tr
87,04 Tr
131,96 Tr
152,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,01 Tr
1,53 Tr
-767,00 N
9,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-3,08 Tr
225,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,00 N
-6,20 Tr
-6,85 Tr
1,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,00 N
-6,20 Tr
-6,85 Tr
1,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-1,28 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
18,75%
-
Chi phí hoạt động khác
8,01 Tr
9,53 Tr
6,06 Tr
13,71 Tr
Thu nhập ròng
72,00 N
-6,20 Tr
-5,57 Tr
1,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,07%
-7,01%
-4,24%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,94 Tr
-7,73 Tr
-3,90 Tr
-7,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,94 Tr
-7,73 Tr
-2,74 Tr
-7,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,50 Tr
2,75 Tr
1,50 Tr
EBITDA
9,51 Tr
2,90 Tr
1,02 Tr
10,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google