Finance

Danh sách
Tại sao 513629 giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
513629:BOM
Tulsyan Nec Ltd
31,77 ₹
-4,99%
(-1,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513629...
Mở
31,77 ₹
Cao
31,77 ₹
Thấp
31,77 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 N
Khối lượng
320,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 ₹
EPS
-45,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,00 Tr
Số nhân viên
358
Mở
31,77 ₹
Cao
31,77 ₹
Thấp
31,77 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 N
Khối lượng
320,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 ₹
EPS
-45,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,00 Tr
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tulsyan Nec Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,29 T
1,56 T
1,65 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
1,50 T
1,53 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
1,50 T
1,53 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,45 Tr
60,64 Tr
65,12 Tr
55,75 Tr
Chi phí hoạt động
255,39 Tr
228,29 Tr
203,50 Tr
189,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
1,73 T
1,73 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,22 Tr
-167,75 Tr
-83,89 Tr
-118,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,78 Tr
55,57 Tr
-923,04 Tr
107,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,95 Tr
-286,27 Tr
-193,61 Tr
-214,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,95 Tr
-286,27 Tr
-478,40 Tr
-214,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
137,95 Tr
109,95 Tr
88,40 Tr
77,75 Tr
Thu nhập ròng
-60,95 Tr
-286,27 Tr
-193,61 Tr
-214,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,66%
-18,34%
-11,74%
-14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
512,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-180,50 Tr
-174,09 Tr
-
-203,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,50 Tr
-174,09 Tr
512,69 Tr
-203,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,99 Tr
57,70 Tr
49,99 Tr
55,98 Tr
EBITDA
23,47 Tr
-110,89 Tr
-28,69 Tr
-63,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google