Finance

Danh sách
513599:BOM
Hindustan Copper Ltd
458,45 ₹
+1,17%
(+5,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513599...
Mở
455,15 ₹
Cao
461,50 ₹
Thấp
451,80 ₹
Vốn hoá thị trường
443,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,72 N
Khối lượng
412,60 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,71 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,99
Cao nhất trong 52 tuần
759,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
308,60 ₹
EPS
11,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
925,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
455,15 ₹
Cao
461,50 ₹
Thấp
451,80 ₹
Vốn hoá thị trường
443,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,72 N
Khối lượng
412,60 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,71 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,99
Cao nhất trong 52 tuần
759,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
308,60 ₹
EPS
11,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
925,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindustan Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,16 T
6,87 T
11,56 T
9,36 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
387,70 Tr
-1,34 T
570,30 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
387,70 Tr
-1,34 T
570,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
921,40 Tr
1,92 T
11,56 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
3,77 T
4,52 T
5,57 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
4,80 T
4,91 T
4,23 T
4,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,36 T
1,97 T
7,33 T
4,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
129,10 Tr
179,70 Tr
-367,82 Tr
171,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 T
2,12 T
5,92 T
4,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
2,12 T
7,24 T
4,72 T
Chi phí thuế thu nhập
626,10 Tr
562,20 Tr
1,48 T
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
26,46%
25,01%
25,27%
Chi phí hoạt động khác
2,41 T
2,12 T
-6,66 T
2,66 T
Thu nhập ròng
1,84 T
1,56 T
4,44 T
3,52 T
Biên lợi nhuận ròng
25,67%
22,73%
38,43%
37,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
278,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-20,30 Tr
-
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 Tr
-20,30 Tr
278,01 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
439,60 Tr
479,40 Tr
672,56 Tr
496,50 Tr
EBITDA
2,79 T
2,40 T
7,83 T
5,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google