Finance

Danh sách
513540:BOM
Tamil Nadu Steel Tubes Ltd
34,02 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:58:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513540...
Vốn hoá thị trường
174,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
745,24
Cao nhất trong 52 tuần
45,71 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 ₹
EPS
0,05 ₹
Số nhân viên
166
Vốn hoá thị trường
174,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
745,24
Cao nhất trong 52 tuần
45,71 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 ₹
EPS
0,05 ₹
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamil Nadu Steel Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtntpipes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,39 Tr
189,62 Tr
256,70 Tr
213,56 Tr
Giá vốn hàng bán
193,31 Tr
164,70 Tr
231,68 Tr
185,40 Tr
Chi phí doanh thu
193,31 Tr
164,70 Tr
231,68 Tr
185,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,66 Tr
12,74 Tr
14,62 Tr
11,82 Tr
Chi phí hoạt động
25,03 Tr
23,56 Tr
21,97 Tr
25,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,34 Tr
188,26 Tr
253,64 Tr
210,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
1,36 Tr
3,06 Tr
3,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00 N
1,00 N
641,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 Tr
143,00 N
1,51 Tr
1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 Tr
143,00 N
1,34 Tr
1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
955,00 N
176,00 N
1,88 Tr
1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,60%
123,08%
124,52%
84,81%
Chi phí hoạt động khác
10,20 Tr
9,52 Tr
7,48 Tr
11,86 Tr
Thu nhập ròng
479,00 N
-33,00 N
-370,00 N
203,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
-0,02%
-0,14%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
157,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,22 Tr
-2,52 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,22 Tr
-2,36 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,17 Tr
1,30 Tr
-143,00 N
1,38 Tr
EBITDA
4,18 Tr
2,22 Tr
4,26 Tr
4,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google