Finance

Danh sách
513532:BOM
Pradeep Metals Ltd
680,00 ₹
-1,11%
(-7,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513532...
Mở
685,00 ₹
Cao
712,10 ₹
Thấp
664,25 ₹
Vốn hoá thị trường
11,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 N
Khối lượng
1,86 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
727,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 ₹
EPS
19,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Số nhân viên
538
Mở
685,00 ₹
Cao
712,10 ₹
Thấp
664,25 ₹
Vốn hoá thị trường
11,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 N
Khối lượng
1,86 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
727,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 ₹
EPS
19,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pradeep Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
856,63 Tr
838,72 Tr
909,63 Tr
937,07 Tr
Giá vốn hàng bán
562,68 Tr
547,69 Tr
569,12 Tr
628,30 Tr
Chi phí doanh thu
562,68 Tr
547,69 Tr
569,12 Tr
628,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,78 Tr
118,17 Tr
147,20 Tr
129,01 Tr
Chi phí hoạt động
176,62 Tr
188,91 Tr
185,68 Tr
196,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
739,30 Tr
736,60 Tr
754,80 Tr
824,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,33 Tr
102,12 Tr
154,83 Tr
112,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
1,33 Tr
-22,41 Tr
1,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,34 Tr
91,28 Tr
130,74 Tr
106,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,34 Tr
91,28 Tr
134,67 Tr
106,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,46 Tr
20,64 Tr
27,55 Tr
23,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,81%
22,61%
21,07%
21,87%
Chi phí hoạt động khác
31,95 Tr
47,53 Tr
14,62 Tr
42,12 Tr
Thu nhập ròng
73,88 Tr
70,64 Tr
103,19 Tr
83,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
8,42%
11,34%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,93 Tr
-17,61 Tr
-6,05 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,93 Tr
-17,61 Tr
-4,95 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,90 Tr
23,21 Tr
23,86 Tr
25,52 Tr
EBITDA
143,61 Tr
124,97 Tr
177,96 Tr
135,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google