Finance

Danh sách
513511:BOM
Panchmahal Steel Ltd
288,70 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513511...
Mở
286,00 ₹
Cao
288,70 ₹
Thấp
286,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
34,00
Chỉ số P/E
128,84
Cao nhất trong 52 tuần
384,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
261,30 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,08 Tr
Số nhân viên
498
Mở
286,00 ₹
Cao
288,70 ₹
Thấp
286,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
34,00
Chỉ số P/E
128,84
Cao nhất trong 52 tuần
384,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
261,30 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,08 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panchmahal Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
926,32 Tr
981,06 Tr
1,06 T
939,68 Tr
Giá vốn hàng bán
752,57 Tr
798,43 Tr
450,13 Tr
709,39 Tr
Chi phí doanh thu
752,57 Tr
798,43 Tr
450,13 Tr
709,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,30 Tr
57,58 Tr
71,78 Tr
62,66 Tr
Chi phí hoạt động
161,87 Tr
158,47 Tr
591,93 Tr
168,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
914,44 Tr
956,90 Tr
1,04 T
877,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,88 Tr
24,16 Tr
17,57 Tr
61,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,45 Tr
6,67 Tr
-26,93 Tr
6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,90 Tr
16,45 Tr
9,23 Tr
57,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,90 Tr
16,45 Tr
9,05 Tr
57,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,36 Tr
4,20 Tr
30,42 Tr
14,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,81%
25,51%
329,61%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
81,70 Tr
80,91 Tr
500,10 Tr
85,78 Tr
Thu nhập ròng
5,55 Tr
12,25 Tr
-21,19 Tr
43,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
1,25%
-2,00%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,42 Tr
-14,38 Tr
-4,86 Tr
-10,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,42 Tr
-14,38 Tr
-3,23 Tr
-10,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,87 Tr
19,97 Tr
20,05 Tr
20,01 Tr
EBITDA
31,77 Tr
44,29 Tr
37,52 Tr
81,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google