Finance

Danh sách
5134:TYO
POPER Co Ltd
452,00 ¥
-1,09%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5134...
Mở
457 ¥
Cao
465 ¥
Thấp
447 ¥
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
11,30 N
Chỉ số P/E
97,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.048 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
431 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
85
Mở
457 ¥
Cao
465 ¥
Thấp
447 ¥
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
11,30 N
Chỉ số P/E
97,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.048 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
431 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về POPER Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập15 thg 1, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpoper.co
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
339,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
357,00 Tr
349,00 Tr
365,00 Tr
339,00 Tr
Giá vốn hàng bán
95,00 Tr
90,00 Tr
106,00 Tr
111,00 Tr
Chi phí doanh thu
95,00 Tr
90,00 Tr
106,00 Tr
111,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,00 Tr
222,00 Tr
224,00 Tr
232,00 Tr
Chi phí hoạt động
252,00 Tr
222,00 Tr
224,00 Tr
232,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
347,00 Tr
312,00 Tr
330,00 Tr
343,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
37,00 Tr
35,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,00 Tr
35,00 Tr
36,00 Tr
-3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
35,00 Tr
36,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
5,00 Tr
9,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-105,88%
14,29%
25,00%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,00 Tr
30,00 Tr
27,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,80%
8,60%
7,40%
-0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,00 Tr
-
-
-
EBITDA
14,00 Tr
41,00 Tr
39,00 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google