Finance

Danh sách
513498:BOM
Southern Magnesium and Chemicals Ltd
72,71 ₹
-1,73%
(-1,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513498...
Mở
74,00 ₹
Cao
74,00 ₹
Thấp
72,06 ₹
Vốn hoá thị trường
218,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
936,00
Khối lượng
239,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 ₹
EPS
-0,94 ₹
Số nhân viên
34
Mở
74,00 ₹
Cao
74,00 ₹
Thấp
72,06 ₹
Vốn hoá thị trường
218,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
936,00
Khối lượng
239,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 ₹
EPS
-0,94 ₹
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Magnesium and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,58 Tr
5,82 Tr
9,04 Tr
3,15 Tr
Giá vốn hàng bán
10,80 Tr
3,95 Tr
7,04 Tr
3,01 Tr
Chi phí doanh thu
10,80 Tr
3,95 Tr
7,04 Tr
3,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 Tr
1,85 Tr
1,99 Tr
1,56 Tr
Chi phí hoạt động
3,26 Tr
2,86 Tr
2,07 Tr
4,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,06 Tr
6,81 Tr
9,11 Tr
7,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
-991,00 N
-74,00 N
-4,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 Tr
1,49 Tr
-3,82 Tr
751,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,77 Tr
-545,00 N
1,48 Tr
-4,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,77 Tr
-545,00 N
1,48 Tr
-4,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
697,00 N
-137,00 N
894,00 N
53,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
25,14%
60,32%
-1,07%
Chi phí hoạt động khác
989,00 N
951,00 N
-680,00 N
3,28 Tr
Thu nhập ròng
2,07 Tr
-408,00 N
588,00 N
-5,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,50%
-7,01%
6,51%
-158,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,04 Tr
-932,00 N
-953,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,04 Tr
5,39 Tr
-953,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,00 N
58,00 N
63,00 N
45,00 N
EBITDA
2,65 Tr
-838,50 N
20,25 N
-4,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google