Finance

Danh sách
513472:BOM
Simplex Castings Ltd
129,95 ₹
-1,85%
(-2,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513472...
Mở
131,35 ₹
Cao
133,80 ₹
Thấp
126,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,02 N
Khối lượng
356,44 N
Chỉ số P/E
27,61
Cao nhất trong 52 tuần
146,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,08 ₹
EPS
4,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
276
Mở
131,35 ₹
Cao
133,80 ₹
Thấp
126,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,02 N
Khối lượng
356,44 N
Chỉ số P/E
27,61
Cao nhất trong 52 tuần
146,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,08 ₹
EPS
4,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Simplex Castings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,10 Tr
475,33 Tr
547,79 Tr
609,47 Tr
Giá vốn hàng bán
388,54 Tr
308,81 Tr
366,97 Tr
415,75 Tr
Chi phí doanh thu
388,54 Tr
308,81 Tr
366,97 Tr
415,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,55 Tr
25,35 Tr
26,53 Tr
27,20 Tr
Chi phí hoạt động
78,45 Tr
98,93 Tr
80,80 Tr
88,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,99 Tr
407,74 Tr
447,77 Tr
504,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,11 Tr
67,59 Tr
100,02 Tr
105,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,46 Tr
16,15 Tr
-37,84 Tr
535,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
74,54 Tr
63,62 Tr
82,70 Tr
91,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,54 Tr
63,62 Tr
91,29 Tr
91,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,76 Tr
16,01 Tr
20,87 Tr
23,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
25,23%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
43,51 Tr
64,13 Tr
45,00 Tr
51,36 Tr
Thu nhập ròng
55,78 Tr
47,61 Tr
61,83 Tr
68,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
10,02%
11,29%
11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,02 Tr
-20,12 Tr
-
-14,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,02 Tr
-20,12 Tr
25,57 Tr
-14,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,39 Tr
9,45 Tr
9,27 Tr
9,70 Tr
EBITDA
96,30 Tr
76,73 Tr
109,29 Tr
114,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google