Finance

Danh sách
Tại sao 513456 tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
513456:BOM
Kanishk Steel Industries Ltd
43,34 ₹
+2,46%
(+1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513456...
Mở
43,95 ₹
Cao
43,95 ₹
Thấp
41,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
354,00
Chỉ số P/E
18,29
Cao nhất trong 52 tuần
66,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 ₹
EPS
2,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,47 Tr
Số nhân viên
142
Mở
43,95 ₹
Cao
43,95 ₹
Thấp
41,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
354,00
Chỉ số P/E
18,29
Cao nhất trong 52 tuần
66,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,15 ₹
EPS
2,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,47 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanishk Steel Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
949,24 Tr
962,70 Tr
1,14 T
873,92 Tr
Giá vốn hàng bán
656,61 Tr
668,55 Tr
888,58 Tr
602,05 Tr
Chi phí doanh thu
656,61 Tr
668,55 Tr
888,58 Tr
602,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,93 Tr
18,78 Tr
19,56 Tr
18,54 Tr
Chi phí hoạt động
269,15 Tr
277,97 Tr
187,04 Tr
239,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,76 Tr
946,52 Tr
1,08 T
841,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,48 Tr
16,18 Tr
66,07 Tr
32,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,39 Tr
6,47 Tr
-9,39 Tr
2,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,78 Tr
15,18 Tr
4,47 Tr
23,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,78 Tr
15,18 Tr
31,14 Tr
23,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-376,00 N
-6,70 Tr
-8,04 Tr
8,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,12%
-44,11%
-180,14%
35,74%
Chi phí hoạt động khác
248,50 Tr
246,90 Tr
158,88 Tr
210,22 Tr
Thu nhập ròng
18,15 Tr
21,88 Tr
12,51 Tr
14,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
2,27%
1,10%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,10 Tr
-7,47 Tr
-42,17 Tr
-12,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,10 Tr
-7,47 Tr
-33,39 Tr
-12,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,72 Tr
12,28 Tr
8,59 Tr
10,41 Tr
EBITDA
28,77 Tr
21,09 Tr
73,92 Tr
40,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google