Finance

Danh sách
Tại sao 5133 tăng 11,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
5133:TYO
Terilogy Holdings Corp
372,00 ¥
+11,38%
(+38,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5133...
Mở
344 ¥
Cao
395 ¥
Thấp
343 ¥
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,19 N
Khối lượng
5,38 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
267 ¥
EPS
21 ¥
Số nhân viên
297
Mở
344 ¥
Cao
395 ¥
Thấp
343 ¥
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,19 N
Khối lượng
5,38 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
267 ¥
EPS
21 ¥
Số nhân viên
297
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terilogy Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên297
Ngày thành lập14 thg 7, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
2,66 T
3,40 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,78 T
2,37 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,78 T
2,37 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
649,00 Tr
670,00 Tr
870,00 Tr
838,00 Tr
Chi phí hoạt động
649,00 Tr
670,00 Tr
873,00 Tr
838,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,45 T
3,24 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,00 Tr
208,00 Tr
157,00 Tr
-98,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
225,00 Tr
256,00 Tr
187,00 Tr
-28,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,00 Tr
236,00 Tr
198,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
74,00 Tr
108,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,56%
28,91%
57,75%
-64,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
171,00 Tr
175,00 Tr
44,00 Tr
-38,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,71%
6,59%
1,29%
-1,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
248,00 Tr
264,50 Tr
219,25 Tr
-35,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google