Finance

Danh sách
513377:BOM
MMTC Ltd
56,53 ₹
-0,86%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513377...
Mở
56,90 ₹
Cao
57,02 ₹
Thấp
56,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,54 N
Khối lượng
63,80 N
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
78,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,25 ₹
EPS
2,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
245
Mở
56,90 ₹
Cao
57,02 ₹
Thấp
56,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,54 N
Khối lượng
63,80 N
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
78,38 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,25 ₹
EPS
2,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MMTC Ltd. is one of the two highest earners of foreign exchange for India and India's largest public sector trading body. Not only handling the export and import of primary products such as coal, iron ore, agro and industrial products, MMTC also exports and imports important commodities such as ferrous and nonferrous metals for industry, and agricultural fertilizers. MMTC's diverse trade activities cover third-country trade, joint ventures and link deals and all modern forms of international trading. The company has a vast international trade network, spanning almost in all countries in Asia, Europe, Africa, Oceania, and the United States, and also includes a wholly owned international subsidiary in Singapore, MTPL. It is one of the Miniratnas companies. MMTC is one of the two highest foreign exchange earners for India. It is the largest international trading company of India and the first public sector enterprise to be accorded the status of Five Star Export Houses by Government of India for long-standing contribution to exports Wikipedia
Giới thiệu về MMTC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập26 thg 9, 1963
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,00 Tr
3,40 Tr
6,10 Tr
6,80 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
66,50 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
66,50 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,50 Tr
233,50 Tr
82,30 Tr
208,70 Tr
Chi phí hoạt động
241,20 Tr
243,00 Tr
1,10 T
215,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,20 Tr
243,00 Tr
1,16 T
215,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,20 Tr
-239,60 Tr
-1,16 T
-208,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
373,70 Tr
341,80 Tr
-1,36 T
1,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 T
457,00 Tr
1,10 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
515,50 Tr
460,70 Tr
93,20 Tr
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
2,59 T
-5,70 Tr
-161,50 Tr
308,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,24%
-1,25%
-14,70%
22,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
991,70 Tr
-
Thu nhập ròng
1,71 T
462,70 Tr
1,26 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
15.528,18%
13.608,82%
20.662,29%
15.329,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,67 T
-
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-3,10 Tr
-2,30 Tr
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
-3,10 Tr
1,67 T
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,70 Tr
9,50 Tr
22,10 Tr
7,00 Tr
EBITDA
-220,30 Tr
-228,45 Tr
-1,14 T
-196,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google