Finance

Danh sách
513375:BOM
Carborundum Universal Ltd
1.110,30 ₹
+0,51%
(+5,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513375...
Mở
1.107,00 ₹
Cao
1.120,00 ₹
Thấp
1.089,05 ₹
Vốn hoá thị trường
211,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,91 N
Khối lượng
14,34 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
100,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.369,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,65 ₹
EPS
11,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.107,00 ₹
Cao
1.120,00 ₹
Thấp
1.089,05 ₹
Vốn hoá thị trường
211,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,91 N
Khối lượng
14,34 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
100,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.369,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,65 ₹
EPS
11,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Carborundum Universal Ltd is an Indian company which manufactures and develops abrasives, ceramics, refractories, aluminium oxide grains, machine tools, polymers, adhesives and electro minerals in India. It is a part of the Murugappa Group. The company has subsidiaries in India, Russia, South Africa, Australia, China, Thailand and Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Carborundum Universal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,98 T
12,91 T
13,98 T
14,55 T
Giá vốn hàng bán
6,31 T
6,39 T
3,75 T
7,19 T
Chi phí doanh thu
6,31 T
6,39 T
3,75 T
7,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,41 T
2,32 T
3,02 T
2,68 T
Chi phí hoạt động
5,73 T
5,56 T
9,40 T
6,38 T
Tổng chi phí hoạt động
12,04 T
11,95 T
13,15 T
13,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
941,80 Tr
959,60 Tr
832,29 Tr
982,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
168,90 Tr
133,00 Tr
-443,88 Tr
160,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,13 T
-298,11 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,13 T
1,07 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
382,50 Tr
400,00 Tr
102,00 Tr
388,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,00%
35,35%
-34,22%
32,61%
Chi phí hoạt động khác
2,69 T
2,63 T
5,74 T
3,04 T
Thu nhập ròng
745,10 Tr
759,20 Tr
-175,96 Tr
764,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
5,88%
-1,26%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,94
4,01
8,62
4,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
496,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,30 Tr
-45,90 Tr
-56,50 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,30 Tr
-45,90 Tr
439,56 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
622,30 Tr
611,40 Tr
645,33 Tr
655,10 Tr
EBITDA
1,55 T
1,43 T
1,40 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google