Finance

Danh sách
513353:BOM
Cochin Minerals and Rutile Ltd
286,50 ₹
-0,30%
(-0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513353...
Mở
287,35 ₹
Cao
290,90 ₹
Thấp
285,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
2,51 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,38
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
197,10 ₹
EPS
27,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,83 Tr
Số nhân viên
215
Mở
287,35 ₹
Cao
290,90 ₹
Thấp
285,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
2,51 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,38
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
197,10 ₹
EPS
27,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,83 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cochin Minerals and Rutile Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcmrlindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,46 Tr
616,18 Tr
932,71 Tr
1,31 T
Giá vốn hàng bán
303,34 Tr
254,41 Tr
499,94 Tr
780,59 Tr
Chi phí doanh thu
303,34 Tr
254,41 Tr
499,94 Tr
780,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,25 Tr
97,03 Tr
80,57 Tr
69,13 Tr
Chi phí hoạt động
310,06 Tr
308,50 Tr
357,65 Tr
363,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
613,40 Tr
562,91 Tr
857,58 Tr
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,06 Tr
53,28 Tr
75,13 Tr
168,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,21 Tr
53,18 Tr
47,07 Tr
167,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,21 Tr
53,18 Tr
97,58 Tr
167,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,72 Tr
23,35 Tr
14,00 Tr
44,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,82%
43,90%
29,74%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
216,47 Tr
207,97 Tr
270,91 Tr
289,02 Tr
Thu nhập ròng
29,49 Tr
29,83 Tr
33,08 Tr
123,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
4,84%
3,55%
9,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-853,00 N
-101,00 N
-261,00 N
-498,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-853,00 N
-101,00 N
18,98 Tr
-498,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,33 Tr
3,50 Tr
6,16 Tr
5,46 Tr
EBITDA
42,20 Tr
56,12 Tr
79,12 Tr
172,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google