Finance

Danh sách
Tại sao 513349 tăng 5,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
513349:BOM
Ajmera Realty & Infra India Ltd
128,50 ₹
+5,46%
(+6,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513349...
Mở
122,15 ₹
Cao
130,25 ₹
Thấp
122,10 ₹
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,76 N
Khối lượng
116,22 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,83
Cao nhất trong 52 tuần
221,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,10 ₹
EPS
6,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,48 Tr
Số nhân viên
385
Mở
122,15 ₹
Cao
130,25 ₹
Thấp
122,10 ₹
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,76 N
Khối lượng
116,22 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,83
Cao nhất trong 52 tuần
221,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,10 ₹
EPS
6,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,48 Tr
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ajmera Realty & Infra India is a listed company based in Mumbai, India, founded in 1985 as Percolated Steels. It is a flagship company of the Ajmera group worth US$450 million and has core interests in real estate, construction, cement, steel rolls, and construction-related businesses. The company has diversified into solar power and seamless capsules. Wikipedia
Giới thiệu về Ajmera Realty & Infra India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên385
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webajmera.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
1,82 T
4,31 T
3,17 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,15 T
1,76 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,15 T
1,76 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,00 Tr
119,10 Tr
181,72 Tr
160,20 Tr
Chi phí hoạt động
151,50 Tr
130,20 Tr
1,46 T
176,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,28 T
3,22 T
2,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
571,20 Tr
540,80 Tr
1,09 T
896,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,70 Tr
17,70 Tr
-6,98 Tr
25,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
419,00 Tr
869,35 Tr
620,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
419,00 Tr
899,82 Tr
620,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,60 Tr
140,30 Tr
284,08 Tr
171,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,01%
33,48%
32,68%
27,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,26 T
-
Thu nhập ròng
303,70 Tr
255,40 Tr
556,01 Tr
430,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,87%
14,05%
12,90%
13,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-166,20 Tr
-136,40 Tr
-218,30 Tr
-304,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-166,20 Tr
-136,40 Tr
-187,09 Tr
-304,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,50 Tr
11,10 Tr
13,01 Tr
16,00 Tr
EBITDA
580,95 Tr
548,28 Tr
1,10 T
907,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google