Finance

Danh sách
Tại sao 513307 giảm 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
513307:BOM
Belding India Ltd
930,10 ₹
-2,63%
(-25,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513307...
Mở
950,00 ₹
Cao
1.005,00 ₹
Thấp
930,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,39 N
Khối lượng
8,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
844,85 ₹
EPS
-13,08 ₹
Số nhân viên
23
Mở
950,00 ₹
Cao
1.005,00 ₹
Thấp
930,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,39 N
Khối lượng
8,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
844,85 ₹
EPS
-13,08 ₹
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Belding India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbelding.ltd
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
280,00 N
2,25 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
5,30 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
5,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,00 N
244,00 N
4,09 Tr
11,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 Tr
10,11 Tr
-40,00 Tr
27,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
10,11 Tr
-40,00 Tr
33,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
-10,11 Tr
40,28 Tr
-30,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,32 Tr
-12,68 Tr
29,98 Tr
-40,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 Tr
-12,68 Tr
29,98 Tr
-40,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,12 Tr
-503,00 N
76,48 Tr
602,00 N
Thuế suất hiệu dụng
85,49%
3,97%
255,06%
-1,48%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
3,88 Tr
-59,14 Tr
-1,67 Tr
Thu nhập ròng
-191,00 N
-12,10 Tr
-46,49 Tr
-31,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-16.604,29%
-1.422,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,57 Tr
-10,29 Tr
-9,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,57 Tr
-10,29 Tr
-9,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
5,99 Tr
15,06 Tr
17,68 Tr
EBITDA
-1,18 Tr
-9,78 Tr
45,60 Tr
-25,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google