Finance

Danh sách
513173:BOM
Steel Strips Infrastructures Ltd
22,49 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513173...
Mở
22,49 ₹
Cao
22,49 ₹
Thấp
22,49 ₹
Vốn hoá thị trường
161,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
57,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 ₹
EPS
-40,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
3
Mở
22,49 ₹
Cao
22,49 ₹
Thấp
22,49 ₹
Vốn hoá thị trường
161,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
57,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 ₹
EPS
-40,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steel Strips Infrastructures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webssilindia.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-165,60 Tr
-103,93 Tr
-83,51 Tr
237,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
13,33 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
13,33 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
939,00 N
839,00 N
2,54 Tr
794,00 N
Chi phí hoạt động
5,42 Tr
4,89 Tr
-8,92 Tr
3,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,42 Tr
4,89 Tr
4,42 Tr
3,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-171,02 Tr
-108,83 Tr
-87,93 Tr
233,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
405,00 N
2,00 N
-243,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-170,62 Tr
-108,83 Tr
-87,63 Tr
233,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-170,62 Tr
-108,83 Tr
-87,63 Tr
233,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,46 Tr
4,04 Tr
-11,46 Tr
2,72 Tr
Thu nhập ròng
-170,62 Tr
-108,83 Tr
-87,63 Tr
233,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
103,03%
104,71%
104,93%
98,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
540,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-
-11,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-1,00 N
540,00 N
-11,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,00 N
18,00 N
-2,00 N
11,00 N
EBITDA
-171,00 Tr
-108,81 Tr
-87,91 Tr
233,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google