Finance

Danh sách
513119:BOM
Onix Solar Energy Ltd
378,35 ₹
+0,60%
(+2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513119...
Mở
381,00 ₹
Cao
383,90 ₹
Thấp
368,80 ₹
Vốn hoá thị trường
14,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,74 N
Khối lượng
10,59 N
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
782,21 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,88 ₹
EPS
14,45 ₹
Số nhân viên
4
Mở
381,00 ₹
Cao
383,90 ₹
Thấp
368,80 ₹
Vốn hoá thị trường
14,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,74 N
Khối lượng
10,59 N
Chỉ số P/E
26,18
Cao nhất trong 52 tuần
782,21 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,88 ₹
EPS
14,45 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onix Solar Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
161,22 Tr
784,96 Tr
945,10 Tr
324,21 Tr
Giá vốn hàng bán
8,44 Tr
385,14 Tr
645,18 Tr
284,60 Tr
Chi phí doanh thu
8,44 Tr
385,14 Tr
645,18 Tr
284,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,74 Tr
16,26 Tr
8,73 Tr
10,35 Tr
Chi phí hoạt động
10,20 Tr
81,38 Tr
20,20 Tr
18,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,64 Tr
466,52 Tr
665,38 Tr
303,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,58 Tr
318,43 Tr
279,72 Tr
21,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
-3,68 Tr
76,00 N
16,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
143,73 Tr
300,02 Tr
279,19 Tr
20,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,73 Tr
300,02 Tr
279,19 Tr
20,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
128,50 Tr
70,22 Tr
5,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
42,83%
25,15%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
1,45 Tr
61,98 Tr
10,12 Tr
6,81 Tr
Thu nhập ròng
143,73 Tr
171,52 Tr
208,97 Tr
14,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
89,15%
21,85%
22,11%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,93 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-27,02 Tr
-602,00 N
-616,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,08 Tr
-602,00 N
-616,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,14 Tr
1,35 Tr
1,26 Tr
EBITDA
142,60 Tr
319,23 Tr
281,07 Tr
22,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google