Finance

Danh sách
Tại sao 513059 giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
513059:BOM
G.S. Auto International Ltd
18,00 ₹
-3,17%
(-0,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513059...
Mở
18,96 ₹
Cao
18,96 ₹
Thấp
17,68 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,28 N
Khối lượng
10,39 N
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 ₹
EPS
1,51 ₹
Số nhân viên
614
Mở
18,96 ₹
Cao
18,96 ₹
Thấp
17,68 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,28 N
Khối lượng
10,39 N
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 ₹
EPS
1,51 ₹
Số nhân viên
614
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G.S. Auto International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên614
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,79 Tr
396,88 Tr
419,35 Tr
354,74 Tr
Giá vốn hàng bán
153,38 Tr
201,22 Tr
189,62 Tr
166,03 Tr
Chi phí doanh thu
153,38 Tr
201,22 Tr
189,62 Tr
166,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,44 Tr
71,12 Tr
83,85 Tr
71,66 Tr
Chi phí hoạt động
141,76 Tr
178,11 Tr
204,80 Tr
165,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
295,14 Tr
379,33 Tr
394,42 Tr
331,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,65 Tr
17,55 Tr
24,93 Tr
22,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
325,00 N
185,00 N
-12,89 Tr
571,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,92 Tr
9,98 Tr
13,54 Tr
14,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,92 Tr
9,98 Tr
13,54 Tr
14,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,26 Tr
2,63 Tr
-381,00 N
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,89%
26,35%
-2,81%
10,92%
Chi phí hoạt động khác
74,49 Tr
97,25 Tr
111,95 Tr
84,85 Tr
Thu nhập ròng
6,66 Tr
7,35 Tr
13,92 Tr
12,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
1,85%
3,32%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,06 Tr
-7,76 Tr
-330,00 N
-9,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,06 Tr
-7,76 Tr
1,55 Tr
-9,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,83 Tr
9,73 Tr
9,00 Tr
9,33 Tr
EBITDA
26,55 Tr
27,34 Tr
34,50 Tr
32,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google