Finance

Danh sách
Tại sao 513043 giảm 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
513043:BOM
Remi Edelstahl Tubulars Ltd
194,40 ₹
-3,67%
(-7,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513043...
Mở
199,00 ₹
Cao
213,70 ₹
Thấp
194,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
11,50 N
Chỉ số P/E
78,07
Cao nhất trong 52 tuần
272,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
EPS
2,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,98 Tr
Mở
199,00 ₹
Cao
213,70 ₹
Thấp
194,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
11,50 N
Chỉ số P/E
78,07
Cao nhất trong 52 tuần
272,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
EPS
2,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remi Edelstahl Tubulars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webremigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,48 Tr
341,16 Tr
474,40 Tr
351,89 Tr
Giá vốn hàng bán
218,68 Tr
235,76 Tr
354,62 Tr
242,53 Tr
Chi phí doanh thu
218,68 Tr
235,76 Tr
354,62 Tr
242,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,49 Tr
32,02 Tr
32,81 Tr
28,89 Tr
Chi phí hoạt động
99,73 Tr
97,39 Tr
98,15 Tr
98,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,41 Tr
333,15 Tr
452,77 Tr
341,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,07 Tr
8,01 Tr
21,64 Tr
10,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
-26,00 N
-9,76 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
4,62 Tr
15,87 Tr
6,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
4,62 Tr
10,72 Tr
6,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,73 Tr
725,00 N
4,76 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
15,70%
29,99%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
58,54 Tr
57,09 Tr
55,18 Tr
61,86 Tr
Thu nhập ròng
10,31 Tr
3,89 Tr
11,11 Tr
4,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
1,14%
2,34%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,42 Tr
-3,37 Tr
-8,25 Tr
-6,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,42 Tr
-3,37 Tr
-4,79 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,70 Tr
8,29 Tr
8,16 Tr
8,12 Tr
EBITDA
24,58 Tr
16,77 Tr
30,03 Tr
18,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google