Finance

Danh sách
513023:BOM
Nava Limited
543,90 ₹
+0,54%
(+2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 513023...
Mở
546,80 ₹
Cao
547,45 ₹
Thấp
540,50 ₹
Vốn hoá thị trường
157,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,93 N
Khối lượng
4,09 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
739,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,95 ₹
EPS
26,70 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
546,80 ₹
Cao
547,45 ₹
Thấp
540,50 ₹
Vốn hoá thị trường
157,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,93 N
Khối lượng
4,09 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
739,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,95 ₹
EPS
26,70 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nava Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,64 T
9,91 T
11,43 T
12,12 T
Giá vốn hàng bán
4,56 T
3,94 T
6,69 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
4,56 T
3,94 T
6,69 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
906,21 Tr
1,14 T
935,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,86 T
2,71 T
1,87 T
2,79 T
Tổng chi phí hoạt động
7,43 T
6,64 T
8,56 T
7,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 T
3,27 T
2,87 T
4,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
259,92 Tr
704,15 Tr
-1,03 T
569,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
3,97 T
3,25 T
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 T
3,97 T
2,62 T
4,80 T
Chi phí thuế thu nhập
662,94 Tr
704,64 Tr
1,89 T
1,46 T
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
17,77%
58,03%
30,52%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
820,39 Tr
157,57 Tr
885,48 Tr
Thu nhập ròng
1,29 T
2,22 T
1,27 T
2,77 T
Biên lợi nhuận ròng
13,44%
22,40%
11,12%
22,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
624,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,88 Tr
-7,57 Tr
-
-24,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,88 Tr
-7,57 Tr
624,02 Tr
-24,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
942,66 Tr
1,16 T
770,29 Tr
1,01 T
EBITDA
3,13 T
4,13 T
3,79 T
5,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google