Finance

Danh sách
5126:TYO
Porters Corp
1.330,00 ¥
-0,52%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5126...
Mở
1.307 ¥
Cao
1.335 ¥
Thấp
1.284 ¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
807,00
Khối lượng
9,10 N
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
144
Mở
1.307 ¥
Cao
1.335 ¥
Thấp
1.284 ¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
807,00
Khối lượng
9,10 N
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
79 ¥
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Porters Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webporters.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
533,00 Tr
577,00 Tr
567,00 Tr
568,00 Tr
Giá vốn hàng bán
131,00 Tr
148,00 Tr
166,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí doanh thu
131,00 Tr
148,00 Tr
166,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
106,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,00 Tr
190,00 Tr
297,00 Tr
320,00 Tr
Chi phí hoạt động
308,00 Tr
319,00 Tr
297,00 Tr
320,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,00 Tr
467,00 Tr
463,00 Tr
509,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
110,00 Tr
104,00 Tr
59,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
97,00 Tr
3,00 Tr
101,00 Tr
57,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,00 Tr
125,00 Tr
101,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
48,00 Tr
40,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,18%
1.600,00%
39,60%
43,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,00 Tr
-37,00 Tr
66,00 Tr
38,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
-6,41%
11,64%
6,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,00 Tr
-
-
EBITDA
100,50 Tr
117,75 Tr
111,75 Tr
61,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google