Finance

Danh sách
512634:BOM
Savera Industries Ltd
162,00 ₹
+1,25%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512634...
Mở
157,10 ₹
Cao
162,45 ₹
Thấp
157,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
53,00
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,75
Cao nhất trong 52 tuần
189,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,00 ₹
EPS
9,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,93 Tr
Số nhân viên
646
Mở
157,10 ₹
Cao
162,45 ₹
Thấp
157,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
53,00
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,75
Cao nhất trong 52 tuần
189,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,00 ₹
EPS
9,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,93 Tr
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Savera Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,99 Tr
271,68 Tr
275,76 Tr
287,87 Tr
Giá vốn hàng bán
112,02 Tr
118,47 Tr
240,52 Tr
130,68 Tr
Chi phí doanh thu
112,02 Tr
118,47 Tr
240,52 Tr
130,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,10 Tr
108,19 Tr
7,27 Tr
108,55 Tr
Chi phí hoạt động
102,80 Tr
127,59 Tr
26,63 Tr
124,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,82 Tr
246,06 Tr
267,15 Tr
255,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,17 Tr
25,62 Tr
8,61 Tr
32,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,34 Tr
11,18 Tr
-31,07 Tr
16,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,64 Tr
34,57 Tr
12,78 Tr
46,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,64 Tr
34,57 Tr
7,76 Tr
46,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,66 Tr
6,86 Tr
5,76 Tr
8,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,51%
19,83%
45,07%
18,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,98 Tr
27,71 Tr
7,02 Tr
38,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,11%
10,20%
2,55%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-2,23 Tr
-1,96 Tr
-2,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 Tr
-2,23 Tr
30,22 Tr
-2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,70 Tr
19,40 Tr
19,36 Tr
16,41 Tr
EBITDA
54,43 Tr
30,14 Tr
19,86 Tr
49,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google