Finance

Danh sách
Tại sao 5125 tăng 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
5125:TYO
Fines Inc
599,00 ¥
+3,28%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5125...
Mở
581 ¥
Cao
599 ¥
Thấp
581 ¥
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 N
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
25,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.319 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
24 ¥
Số nhân viên
243
Mở
581 ¥
Cao
599 ¥
Thấp
581 ¥
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 N
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
25,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.319 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
24 ¥
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fines Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webe-tenki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,00 Tr
623,00 Tr
557,00 Tr
915,00 Tr
Giá vốn hàng bán
127,00 Tr
118,00 Tr
113,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí doanh thu
127,00 Tr
118,00 Tr
113,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,00 Tr
438,00 Tr
552,00 Tr
625,00 Tr
Chi phí hoạt động
438,00 Tr
438,00 Tr
552,00 Tr
625,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
565,00 Tr
556,00 Tr
665,00 Tr
845,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
67,00 Tr
-108,00 Tr
70,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
69,00 Tr
-106,00 Tr
68,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,00 Tr
69,00 Tr
-106,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
23,00 Tr
-7,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,35%
33,33%
6,60%
38,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
46,00 Tr
-99,00 Tr
42,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
7,38%
-17,77%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-2,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,00 Tr
81,00 Tr
-93,00 Tr
90,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google