Finance

Danh sách
512591:BOM
Pulsar International Ltd
0,37 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512591...
Mở
0,37 ₹
Cao
0,37 ₹
Thấp
0,36 ₹
Vốn hoá thị trường
158,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 ₹
EPS
-0,04 ₹
Số nhân viên
18
Mở
0,37 ₹
Cao
0,37 ₹
Thấp
0,36 ₹
Vốn hoá thị trường
158,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 ₹
EPS
-0,04 ₹
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pulsar International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập15 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,79 Tr
396,39 Tr
739,87 Tr
231,22 Tr
Giá vốn hàng bán
76,88 Tr
358,50 Tr
763,94 Tr
228,82 Tr
Chi phí doanh thu
76,88 Tr
358,50 Tr
763,94 Tr
228,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,00 N
138,00 N
609,00 N
124,00 N
Chi phí hoạt động
1,07 Tr
2,11 Tr
16,14 Tr
3,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,96 Tr
360,61 Tr
780,09 Tr
231,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
35,78 Tr
-40,22 Tr
-729,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 Tr
35,78 Tr
-40,22 Tr
-729,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 Tr
35,78 Tr
-40,22 Tr
-729,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
2,86 Tr
-2,50 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
8,00%
6,22%
-
Chi phí hoạt động khác
245,00 N
1,97 Tr
11,96 Tr
1,34 Tr
Thu nhập ròng
1,83 Tr
32,91 Tr
-37,72 Tr
-729,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
8,30%
-5,10%
-0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
521,00 N
-
3,58 Tr
1,67 Tr
EBITDA
1,83 Tr
35,78 Tr
-39,19 Tr
296,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google