Finance

Danh sách
512573:BOM
Avanti Feeds Ltd
726,00 ₹
-0,45%
(-3,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512573...
Mở
727,00 ₹
Cao
730,90 ₹
Thấp
719,95 ₹
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,59 N
Khối lượng
11,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.592,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
663,05 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
727,00 ₹
Cao
730,90 ₹
Thấp
719,95 ₹
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,59 N
Khối lượng
11,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.592,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
663,05 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avanti Feeds Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,10 T
13,84 T
14,68 T
19,00 T
Giá vốn hàng bán
11,67 T
9,02 T
11,13 T
15,78 T
Chi phí doanh thu
11,67 T
9,02 T
11,13 T
15,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
706,55 Tr
651,85 Tr
1,03 T
695,27 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 T
3,21 T
2,05 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
14,31 T
12,23 T
13,18 T
18,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,60 T
1,50 T
914,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
494,40 Tr
630,59 Tr
-1,44 T
657,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,22 T
1,83 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,22 T
1,49 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
582,82 Tr
586,26 Tr
448,41 Tr
403,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
26,38%
24,50%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
1,78 T
2,40 T
864,24 Tr
1,47 T
Thu nhập ròng
1,53 T
1,49 T
1,25 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
9,52%
10,80%
8,52%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,25
12,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,16 T
-
Chi phí lãi suất
-4,25 Tr
-6,78 Tr
-
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-6,78 Tr
1,16 T
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,57 Tr
159,24 Tr
150,54 Tr
144,28 Tr
EBITDA
1,95 T
1,74 T
1,65 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google