Finance

Danh sách
Tại sao 512493 giảm 3,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
512493:BOM
Garnet International Ltd
52,78 ₹
-3,86%
(-2,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512493...
Mở
53,02 ₹
Cao
53,02 ₹
Thấp
50,61 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
33,03
Cao nhất trong 52 tuần
118,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
EPS
1,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,53 Tr
Số nhân viên
8
Mở
53,02 ₹
Cao
53,02 ₹
Thấp
50,61 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
33,03
Cao nhất trong 52 tuần
118,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
EPS
1,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,53 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garnet International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgarnetint.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,44 Tr
2,82 Tr
4,21 Tr
5,36 Tr
Giá vốn hàng bán
798,00 N
1,06 Tr
658,00 N
-
Chi phí doanh thu
798,00 N
1,06 Tr
658,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
852,00 N
1,04 Tr
1,54 Tr
870,00 N
Chi phí hoạt động
2,03 Tr
1,41 Tr
2,17 Tr
5,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 Tr
2,46 Tr
2,83 Tr
5,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,61 Tr
358,00 N
1,38 Tr
171,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,04 Tr
1,05 Tr
5,39 Tr
-3,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,04 Tr
1,05 Tr
5,39 Tr
-3,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-77,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1,43%
-
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
372,00 N
630,00 N
4,32 Tr
Thu nhập ròng
28,10 Tr
1,07 Tr
5,44 Tr
-3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
137,52%
37,81%
129,21%
-58,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-18,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-18,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google