Finance

Danh sách
Tại sao 512455 tăng 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
512455:BOM
Lloyds Metals And Energy Ltd
1.852,45 ₹
+2,06%
(+37,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512455...
Mở
1.828,60 ₹
Cao
1.875,00 ₹
Thấp
1.801,85 ₹
Vốn hoá thị trường
969,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,99 N
Khối lượng
33,21 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.126,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.044,00 ₹
EPS
85,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.828,60 ₹
Cao
1.875,00 ₹
Thấp
1.801,85 ₹
Vốn hoá thị trường
969,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,99 N
Khối lượng
33,21 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.126,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.044,00 ₹
EPS
85,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lloyds Metals And Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,19 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblloyds.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,51 T
50,58 T
60,43 T
73,54 T
Giá vốn hàng bán
18,53 T
22,55 T
24,44 T
35,19 T
Chi phí doanh thu
18,53 T
22,55 T
24,44 T
35,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,68 T
4,12 T
4,50 T
4,00 T
Chi phí hoạt động
9,22 T
12,30 T
12,50 T
13,15 T
Tổng chi phí hoạt động
27,75 T
34,84 T
36,94 T
48,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,77 T
15,74 T
23,49 T
25,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
554,70 Tr
972,30 Tr
-1,86 T
1,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,56 T
15,17 T
21,87 T
24,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,56 T
15,17 T
21,77 T
24,05 T
Chi phí thuế thu nhập
1,89 T
4,27 T
6,57 T
6,71 T
Thuế suất hiệu dụng
24,97%
28,16%
30,04%
27,92%
Chi phí hoạt động khác
3,87 T
6,33 T
5,76 T
6,54 T
Thu nhập ròng
5,72 T
10,47 T
14,20 T
17,27 T
Biên lợi nhuận ròng
15,68%
20,71%
23,49%
23,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,33
18,78
25,79
30,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,37 T
-
Chi phí lãi suất
-1,76 T
-1,52 T
-1,46 T
-2,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 T
-1,52 T
-91,60 Tr
-2,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,67 T
1,86 T
2,24 T
2,62 T
EBITDA
9,75 T
15,93 T
24,98 T
26,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google