Finance

Danh sách
Tại sao 512296 tăng 4,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
512296:BOM
Bhagyanagar India Ltd
55,30 ₹
+4,93%
(+2,60) 1 ngày
16 thg 10, 12:10:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512296...
Mở
55,30 ₹
Cao
55,30 ₹
Thấp
55,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 N
Khối lượng
42,00
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
469,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
EPS
19,64 ₹
Số nhân viên
4
Mở
55,30 ₹
Cao
55,30 ₹
Thấp
55,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 N
Khối lượng
42,00
Chỉ số P/E
2,82
Cao nhất trong 52 tuần
469,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 ₹
EPS
19,64 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhagyanagar India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,80 T
5,77 T
7,35 T
7,05 T
Giá vốn hàng bán
5,33 T
5,24 T
6,88 T
6,42 T
Chi phí doanh thu
5,33 T
5,24 T
6,88 T
6,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,32 Tr
47,62 Tr
55,25 Tr
40,04 Tr
Chi phí hoạt động
239,66 Tr
262,01 Tr
120,69 Tr
265,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,57 T
5,51 T
7,00 T
6,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,72 Tr
267,37 Tr
346,39 Tr
362,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,48 Tr
5,54 Tr
-34,57 Tr
7,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,48 Tr
177,65 Tr
244,98 Tr
271,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,48 Tr
177,65 Tr
219,64 Tr
271,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,76 Tr
49,23 Tr
60,12 Tr
68,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
27,71%
24,54%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
184,98 Tr
195,92 Tr
46,47 Tr
205,26 Tr
Thu nhập ròng
112,72 Tr
128,41 Tr
184,86 Tr
202,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
2,22%
2,52%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,71 Tr
-95,26 Tr
-89,40 Tr
-99,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,71 Tr
-95,26 Tr
-87,99 Tr
-99,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,36 Tr
18,48 Tr
18,97 Tr
20,47 Tr
EBITDA
251,65 Tr
284,94 Tr
364,76 Tr
380,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google