Finance

Danh sách
Tại sao 512257 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
512257:BOM
Swasti Vinayaka Art and Hertg Crprtn Ltd
3,12 ₹
-2,80%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512257...
Mở
3,21 ₹
Cao
3,26 ₹
Thấp
3,10 ₹
Vốn hoá thị trường
280,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,37 N
Khối lượng
192,22 N
Chỉ số P/E
5,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
EPS
0,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
43
Mở
3,21 ₹
Cao
3,26 ₹
Thấp
3,10 ₹
Vốn hoá thị trường
280,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,37 N
Khối lượng
192,22 N
Chỉ số P/E
5,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
EPS
0,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swasti Vinayaka Art and Hertg Crprtn Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websvartcorp.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,67 Tr
63,30 Tr
117,36 Tr
41,07 Tr
Giá vốn hàng bán
2,08 Tr
19,22 Tr
85,02 Tr
5,94 Tr
Chi phí doanh thu
2,08 Tr
19,22 Tr
85,02 Tr
5,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,19 Tr
8,45 Tr
18,65 Tr
9,48 Tr
Chi phí hoạt động
23,81 Tr
32,40 Tr
663,00 N
27,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,89 Tr
51,62 Tr
85,69 Tr
33,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,78 Tr
11,68 Tr
31,67 Tr
7,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
2,35 Tr
-9,93 Tr
2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
10,80 Tr
36,42 Tr
7,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
10,80 Tr
26,20 Tr
7,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,39 Tr
2,48 Tr
8,87 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,63%
22,95%
24,36%
23,69%
Chi phí hoạt động khác
15,41 Tr
23,73 Tr
-18,27 Tr
17,93 Tr
Thu nhập ròng
7,71 Tr
8,32 Tr
27,55 Tr
5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,03%
13,15%
23,47%
14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-3,23 Tr
-
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,66 Tr
-3,23 Tr
4,45 Tr
-2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
214,00 N
214,00 N
289,00 N
226,00 N
EBITDA
10,99 Tr
11,94 Tr
31,90 Tr
7,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google