Finance

Danh sách
512229:BOM
Veritas (India) Ltd
138,50 ₹
+1,65%
(+2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512229...
Mở
136,25 ₹
Cao
138,70 ₹
Thấp
134,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
6,62 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
318,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,20 ₹
EPS
-0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,81 Tr
Số nhân viên
10
Mở
136,25 ₹
Cao
138,70 ₹
Thấp
134,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
6,62 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
318,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,20 ₹
EPS
-0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,81 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Veritas (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,06 T
9,88 T
5,32 T
8,98 T
Giá vốn hàng bán
9,77 T
9,49 T
5,05 T
8,67 T
Chi phí doanh thu
9,77 T
9,49 T
5,05 T
8,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,17 Tr
51,45 Tr
43,70 Tr
43,20 Tr
Chi phí hoạt động
242,02 Tr
247,42 Tr
214,16 Tr
217,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,01 T
9,74 T
5,26 T
8,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,20 Tr
143,08 Tr
56,30 Tr
90,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,30 Tr
5,71 Tr
-9,10 Tr
5,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
116,49 Tr
-167,11 Tr
36,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
116,49 Tr
-165,37 Tr
36,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 N
7,68 Tr
-7,86 Tr
-472,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,47%
6,59%
4,70%
-1,31%
Chi phí hoạt động khác
85,72 Tr
90,76 Tr
66,12 Tr
64,42 Tr
Thu nhập ròng
5,97 Tr
108,81 Tr
-159,25 Tr
36,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
1,10%
-2,99%
0,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,00 N
-
Chi phí lãi suất
-43,89 Tr
-32,30 Tr
-143,77 Tr
-59,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,89 Tr
-32,30 Tr
-143,74 Tr
-59,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,12 Tr
105,20 Tr
104,33 Tr
110,33 Tr
EBITDA
154,63 Tr
224,20 Tr
141,82 Tr
176,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google