Finance

Danh sách
512068:BOM
Deccan Gold Mines Ltd
188,10 ₹
+0,24%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512068...
Mở
187,65 ₹
Cao
192,70 ₹
Thấp
187,00 ₹
Vốn hoá thị trường
37,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,70 N
Khối lượng
196,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
250,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,75 ₹
EPS
-2,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,33 Tr
Số nhân viên
12
Mở
187,65 ₹
Cao
192,70 ₹
Thấp
187,00 ₹
Vốn hoá thị trường
37,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,70 N
Khối lượng
196,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
250,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,75 ₹
EPS
-2,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,33 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deccan Gold Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
410,00 N
410,00 N
5,99 Tr
1,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-5,75 Tr
910,00 N
2,64 Tr
16,26 Tr
Chi phí doanh thu
-5,75 Tr
910,00 N
2,64 Tr
16,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,90 Tr
82,73 Tr
53,33 Tr
40,01 Tr
Chi phí hoạt động
161,49 Tr
146,63 Tr
27,44 Tr
137,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,74 Tr
147,54 Tr
30,08 Tr
153,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-155,33 Tr
-147,13 Tr
-24,09 Tr
-151,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,19 Tr
13,73 Tr
-48,48 Tr
4,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-198,70 Tr
-222,51 Tr
58,11 Tr
-87,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-198,70 Tr
-222,51 Tr
48,20 Tr
-87,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-560,00 N
762,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,25%
1,31%
-
Chi phí hoạt động khác
39,13 Tr
31,46 Tr
26,05 Tr
66,04 Tr
Thu nhập ròng
-166,05 Tr
-189,21 Tr
76,22 Tr
-66,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40.500,00%
-46.148,78%
1.272,52%
-3.689,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,77 Tr
-62,36 Tr
-
-6,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,77 Tr
-62,36 Tr
4,74 Tr
-6,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,46 Tr
32,44 Tr
-51,94 Tr
31,28 Tr
EBITDA
-123,14 Tr
-146,53 Tr
-21,36 Tr
-111,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google