Finance

Danh sách
Tại sao 512047 giảm 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
512047:BOM
Royal India Corporation Ltd
5,38 ₹
-3,41%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512047...
Mở
5,61 ₹
Cao
5,71 ₹
Thấp
5,23 ₹
Vốn hoá thị trường
634,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,82 N
Khối lượng
32,76 N
Chỉ số P/E
1,23
Cao nhất trong 52 tuần
8,63 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
EPS
4,37 ₹
Số nhân viên
7
Mở
5,61 ₹
Cao
5,71 ₹
Thấp
5,23 ₹
Vốn hoá thị trường
634,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,82 N
Khối lượng
32,76 N
Chỉ số P/E
1,23
Cao nhất trong 52 tuần
8,63 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 ₹
EPS
4,37 ₹
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Royal India Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webricl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,48 Tr
11,29 Tr
737,96 Tr
50,82 Tr
Giá vốn hàng bán
32,25 Tr
159,00 N
8,97 Tr
20,50 Tr
Chi phí doanh thu
32,25 Tr
159,00 N
8,97 Tr
20,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 Tr
1,94 Tr
11,33 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
4,49 Tr
4,99 Tr
27,99 Tr
6,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,74 Tr
5,15 Tr
36,96 Tr
27,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,74 Tr
6,14 Tr
701,00 Tr
23,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-40,11 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,79 Tr
4,14 Tr
713,09 Tr
19,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,79 Tr
4,14 Tr
713,09 Tr
19,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
243,85 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
34,20%
-
Chi phí hoạt động khác
3,20 Tr
2,64 Tr
15,93 Tr
4,72 Tr
Thu nhập ròng
15,79 Tr
4,14 Tr
471,36 Tr
19,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,98%
36,63%
63,87%
38,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,95 Tr
-2,00 Tr
-
-4,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
-2,00 Tr
12,12 Tr
-4,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
236,00 N
407,00 N
727,12 N
811,00 N
EBITDA
17,98 Tr
6,19 Tr
701,35 Tr
23,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google