Finance

Danh sách
512024:BOM
N.D. Metal Industries Ord Shs
75,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 14:46:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 512024...
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
99,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
99,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về N.D. Metal Industries Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webndmil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
232,00 N
816,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
734,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
734,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
631,00 N
993,00 N
1,05 Tr
633,00 N
Chi phí hoạt động
166,00 N
-758,00 N
-484,00 N
-680,00 N
Tổng chi phí hoạt động
166,00 N
-758,00 N
250,00 N
-680,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,00 N
758,00 N
-18,00 N
1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-166,00 N
758,00 N
480,00 N
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-166,00 N
758,00 N
480,00 N
1,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
29,00 N
-33,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
3,83%
-6,88%
-
Chi phí hoạt động khác
-822,00 N
-2,11 Tr
-1,90 Tr
-1,64 Tr
Thu nhập ròng
-166,00 N
729,00 N
513,00 N
1,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
221,12%
183,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
506,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-8,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
498,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
357,00 N
357,00 N
369,00 N
332,00 N
EBITDA
191,00 N
1,12 Tr
351,00 N
1,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google