Finance

Danh sách
511766:BOM
Muthoot Capital Services Ltd
212,25 ₹
-1,46%
(-3,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511766...
Mở
215,55 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
212,25 ₹
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
965,00
Khối lượng
78,00
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
312,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,40 ₹
EPS
14,58 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
215,55 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
212,25 ₹
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
965,00
Khối lượng
78,00
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
312,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,40 ₹
EPS
14,58 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Muthoot Capital Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhKochi, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,94 Tr
684,62 Tr
1,18 T
748,14 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
14,34 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
14,34 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,88 Tr
290,64 Tr
305,95 Tr
315,15 Tr
Chi phí hoạt động
534,78 Tr
581,47 Tr
584,88 Tr
639,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
534,78 Tr
581,47 Tr
599,22 Tr
639,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,15 Tr
103,16 Tr
583,91 Tr
108,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,15 Tr
103,16 Tr
77,54 Tr
108,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,15 Tr
103,16 Tr
583,91 Tr
108,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,88 Tr
26,65 Tr
23,89 Tr
27,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
25,83%
30,81%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
231,85 Tr
277,54 Tr
242,97 Tr
313,59 Tr
Thu nhập ròng
28,27 Tr
76,51 Tr
53,65 Tr
81,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
11,17%
4,53%
10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,06 Tr
13,28 Tr
35,96 Tr
10,86 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google