Finance

Danh sách
511754:BOM
Shalibhadra Finance Ltd
77,80 ₹
-1,51%
(-1,19) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511754...
Mở
78,49 ₹
Cao
78,99 ₹
Thấp
75,63 ₹
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 N
Khối lượng
1,56 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
129,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 ₹
EPS
6,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Mở
78,49 ₹
Cao
78,99 ₹
Thấp
75,63 ₹
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 N
Khối lượng
1,56 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
129,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 ₹
EPS
6,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shalibhadra Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,00 Tr
96,80 Tr
85,40 Tr
91,30 Tr
Giá vốn hàng bán
13,20 Tr
16,20 Tr
-43,60 Tr
14,80 Tr
Chi phí doanh thu
13,20 Tr
16,20 Tr
-43,60 Tr
14,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,50 Tr
14,90 Tr
15,50 Tr
12,00 Tr
Chi phí hoạt động
10,80 Tr
15,30 Tr
60,10 Tr
12,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,00 Tr
31,50 Tr
16,50 Tr
27,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,00 Tr
65,30 Tr
68,90 Tr
64,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
65,30 Tr
70,40 Tr
64,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
65,30 Tr
68,90 Tr
64,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
15,00 Tr
19,10 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,13%
22,97%
27,13%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
43,50 Tr
-
Thu nhập ròng
47,50 Tr
50,30 Tr
51,30 Tr
49,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,88%
51,96%
60,07%
53,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
300,00 N
400,00 N
300,00 N
400,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google