Finance

Danh sách
511724:BOM
Baid Finserv Ltd
10,12 ₹
+0,70%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511724...
Mở
10,06 ₹
Cao
10,12 ₹
Thấp
9,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 N
Khối lượng
4,09 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ₹
EPS
1,12 ₹
Số nhân viên
260
Mở
10,06 ₹
Cao
10,12 ₹
Thấp
9,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 N
Khối lượng
4,09 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ₹
EPS
1,12 ₹
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baid Finserv Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,98 Tr
152,46 Tr
216,96 Tr
108,54 Tr
Giá vốn hàng bán
50,75 Tr
47,02 Tr
50,67 Tr
8,41 Tr
Chi phí doanh thu
50,75 Tr
47,02 Tr
50,67 Tr
8,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,80 Tr
25,77 Tr
36,72 Tr
23,71 Tr
Chi phí hoạt động
45,82 Tr
51,83 Tr
131,01 Tr
46,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,56 Tr
98,85 Tr
181,68 Tr
54,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,42 Tr
53,62 Tr
35,29 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
10,96 Tr
-13,62 Tr
4,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,82 Tr
64,57 Tr
21,66 Tr
58,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,82 Tr
64,57 Tr
21,66 Tr
58,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,31 Tr
17,07 Tr
5,10 Tr
14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
26,43%
23,52%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
20,01 Tr
23,56 Tr
26,20 Tr
20,11 Tr
Thu nhập ròng
45,51 Tr
47,51 Tr
16,57 Tr
43,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,18%
31,16%
7,64%
40,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,50 Tr
2,42 Tr
2,32 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google