Finance

Danh sách
511710:BOM
Cubical Financial Services Ltd
5,24 ₹
+1,55%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511710...
Mở
5,14 ₹
Cao
5,26 ₹
Thấp
5,06 ₹
Vốn hoá thị trường
760,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,66 N
Khối lượng
25,56 N
Chỉ số P/E
93,60
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 ₹
EPS
0,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,17 Tr
Số nhân viên
6
Mở
5,14 ₹
Cao
5,26 ₹
Thấp
5,06 ₹
Vốn hoá thị trường
760,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,66 N
Khối lượng
25,56 N
Chỉ số P/E
93,60
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 ₹
EPS
0,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,17 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cubical Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcubical90.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,26 Tr
3,35 Tr
2,72 Tr
5,41 Tr
Giá vốn hàng bán
1,08 Tr
979,00 N
638,44 N
-245,00 N
Chi phí doanh thu
1,08 Tr
979,00 N
638,44 N
-245,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 Tr
846,00 N
675,54 N
898,00 N
Chi phí hoạt động
2,50 Tr
2,09 Tr
702,23 N
2,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,58 Tr
3,07 Tr
1,34 Tr
2,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
675,00 N
285,00 N
1,38 Tr
3,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
677,00 N
285,00 N
1,38 Tr
3,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
675,00 N
285,00 N
1,38 Tr
3,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
330,00 N
281,00 N
689,06 N
707,00 N
Thuế suất hiệu dụng
48,74%
98,60%
49,93%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
1,50 Tr
1,24 Tr
25,68 N
1,70 Tr
Thu nhập ròng
347,00 N
4,00 N
690,91 N
2,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
0,12%
25,39%
43,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,80 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,80 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
1,01 N
1,00 N
EBITDA
676,00 N
286,00 N
1,38 Tr
3,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google