Finance

Danh sách
511509:BOM
Vivo Bio Tech Ltd
14,30 ₹
-0,28%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511509...
Mở
14,23 ₹
Cao
15,26 ₹
Thấp
13,36 ₹
Vốn hoá thị trường
475,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 N
Khối lượng
12,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 ₹
EPS
-1,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
247
Mở
14,23 ₹
Cao
15,26 ₹
Thấp
13,36 ₹
Vốn hoá thị trường
475,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 N
Khối lượng
12,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 ₹
EPS
-1,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
247
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vivo Bio Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên247
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvivobio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,09 Tr
135,13 Tr
142,01 Tr
142,80 Tr
Giá vốn hàng bán
20,95 Tr
21,58 Tr
26,75 Tr
18,56 Tr
Chi phí doanh thu
20,95 Tr
21,58 Tr
26,75 Tr
18,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,03 Tr
58,60 Tr
64,73 Tr
73,71 Tr
Chi phí hoạt động
81,71 Tr
85,22 Tr
92,25 Tr
109,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,66 Tr
106,81 Tr
119,00 Tr
127,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,43 Tr
28,32 Tr
23,02 Tr
15,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
1,38 Tr
-4,10 Tr
553,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,09 Tr
15,70 Tr
2,51 Tr
3,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,09 Tr
15,70 Tr
8,56 Tr
3,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
3,22 Tr
54,14 Tr
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,44%
20,49%
2.154,36%
44,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,69 Tr
12,48 Tr
-51,63 Tr
1,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
9,24%
-36,35%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,68 Tr
-14,01 Tr
-14,76 Tr
-12,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,68 Tr
-14,01 Tr
-10,46 Tr
-12,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,68 Tr
26,62 Tr
27,52 Tr
35,32 Tr
EBITDA
54,49 Tr
45,65 Tr
45,24 Tr
41,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google