Finance

Danh sách
Tại sao 511431 tăng 19,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
511431:BOM
Vakrangee Limited
6,06 ₹
+19,06%
(+0,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511431...
Mở
5,05 ₹
Cao
6,10 ₹
Thấp
5,01 ₹
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,11 N
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
62,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,63 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ₹
EPS
0,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
235
Mở
5,05 ₹
Cao
6,10 ₹
Thấp
5,01 ₹
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,11 N
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
62,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,63 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ₹
EPS
0,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vakrangee Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvakrangee.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
690,80 Tr
601,05 Tr
567,42 Tr
559,23 Tr
Giá vốn hàng bán
554,00 Tr
476,57 Tr
494,02 Tr
444,22 Tr
Chi phí doanh thu
554,00 Tr
476,57 Tr
494,02 Tr
444,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
11,21 Tr
-
Chi phí hoạt động
108,61 Tr
92,69 Tr
65,98 Tr
94,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,61 Tr
569,26 Tr
559,99 Tr
538,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,19 Tr
31,78 Tr
7,43 Tr
20,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,99 Tr
14,71 Tr
-33,82 Tr
19,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,11 Tr
42,11 Tr
21,94 Tr
36,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,71 Tr
42,11 Tr
22,87 Tr
36,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,81 Tr
10,61 Tr
5,73 Tr
14,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,31%
25,20%
26,14%
38,48%
Chi phí hoạt động khác
64,09 Tr
46,58 Tr
12,36 Tr
48,61 Tr
Thu nhập ròng
28,61 Tr
31,86 Tr
20,34 Tr
26,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,14%
5,30%
3,58%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-4,38 Tr
-3,72 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,47 Tr
-4,38 Tr
49,38 Tr
-3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,52 Tr
46,11 Tr
42,41 Tr
45,44 Tr
EBITDA
71,93 Tr
67,84 Tr
45,18 Tr
64,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google