Finance

Danh sách
511243:BOM
Cholamandalam Investment and Fin Co Ltd
1.574,10 ₹
-0,66%
(-10,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511243...
Mở
1.583,65 ₹
Cao
1.588,35 ₹
Thấp
1.564,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
149,40 N
Khối lượng
39,09 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.952,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.299,80 ₹
EPS
67,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,35 Tr
Số nhân viên
51 N
Mở
1.583,65 ₹
Cao
1.588,35 ₹
Thấp
1.564,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
149,40 N
Khối lượng
39,09 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.952,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.299,80 ₹
EPS
67,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,35 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cholamandalam Investment and Finance Company Limited is a Chennai based Indian non-banking financial company and investment service provider founded in 1978 under the Murugappa Group. Wikipedia
Giới thiệu về Cholamandalam Investment and Fin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,3 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,77 T
33,42 T
38,37 T
39,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
96,80 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
96,80 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,73 T
10,94 T
12,03 T
11,49 T
Chi phí hoạt động
15,12 T
16,07 T
17,05 T
17,05 T
Tổng chi phí hoạt động
15,12 T
16,07 T
17,15 T
17,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,65 T
17,35 T
21,23 T
22,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
239,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,66 T
17,36 T
21,43 T
22,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 T
17,36 T
21,48 T
22,24 T
Chi phí thuế thu nhập
4,06 T
4,46 T
4,98 T
5,67 T
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
25,68%
23,23%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
3,68 T
4,39 T
4,30 T
4,81 T
Thu nhập ròng
11,60 T
12,90 T
16,45 T
16,56 T
Biên lợi nhuận ròng
37,69%
38,60%
42,87%
42,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,70
15,23
19,23
19,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
710,30 Tr
737,80 Tr
716,40 Tr
750,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google