Finance

Danh sách
511218:BOM
Shriram Finance Ltd
939,00 ₹
-1,05%
(-10,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511218...
Mở
951,00 ₹
Cao
951,90 ₹
Thấp
927,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
314,65 N
Khối lượng
127,74 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
2,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.153,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
662,25 ₹
EPS
56,61 ₹
Số nhân viên
76 N
Mở
951,00 ₹
Cao
951,90 ₹
Thấp
927,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
314,65 N
Khối lượng
127,74 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
2,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.153,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
662,25 ₹
EPS
56,61 ₹
Số nhân viên
76 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shriram Finance Ltd
Giám đốc điều hànhY. S. Chakravarti
Số nhân viên76,2 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,11 T
54,89 T
56,07 T
67,51 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
2,03 T
2,33 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
2,03 T
2,33 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,45 T
12,38 T
15,56 T
11,44 T
Chi phí hoạt động
16,31 T
19,22 T
14,24 T
20,07 T
Tổng chi phí hoạt động
17,98 T
21,26 T
16,57 T
21,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,13 T
33,64 T
39,50 T
46,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-28,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,17 T
33,69 T
39,24 T
46,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,17 T
33,69 T
39,53 T
46,31 T
Chi phí thuế thu nhập
8,03 T
8,40 T
9,02 T
11,78 T
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
24,92%
23,00%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
5,11 T
5,07 T
-3,06 T
6,80 T
Thu nhập ròng
23,14 T
25,30 T
30,21 T
34,53 T
Biên lợi nhuận ròng
47,12%
46,08%
53,88%
51,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,26
13,39
16,01
14,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 T
1,77 T
1,75 T
1,83 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google