Finance

Danh sách
5110:TADAWUL
Saudi Energy Company Sjsc
15,46 SAR
-1,02%
(-0,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:26 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5110...
Mở
15,44 SAR
Cao
15,58 SAR
Thấp
15,35 SAR
Vốn hoá thị trường
64,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,98 N
Khối lượng
626,05 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,17 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
18,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SAR
EPS
1,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
34 N
Mở
15,44 SAR
Cao
15,58 SAR
Thấp
15,35 SAR
Vốn hoá thị trường
64,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,98 N
Khối lượng
626,05 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,17 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
18,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SAR
EPS
1,05 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saudi Energy, formerly the Saudi Electricity Company, is an electric utility company and the Kingdom's primary power utility, operating across the generation, transmission and distribution of electric power in Saudi Arabia. In 2019, SE was ranked by Forbes as the 5th largest company in the Kingdom, and the 578th worldwide, with total annual sales of $17.1 billion. It was ranked 16th on Forbes Middle East's Top 100 Listed Companies 2025 list. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Energy Company Sjsc
Giám đốc điều hànhKhalid bin Salim AlGhamdi
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập5 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webse.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,05 T
23,95 T
21,34 T
30,86 T
Giá vốn hàng bán
23,59 T
20,85 T
17,53 T
23,57 T
Chi phí doanh thu
23,59 T
20,85 T
17,53 T
23,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,09 Tr
27,20 Tr
13,25 Tr
18,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
489,22 Tr
663,57 Tr
652,10 Tr
491,59 Tr
Chi phí hoạt động
591,39 Tr
252,66 Tr
749,32 Tr
778,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,18 T
21,10 T
18,28 T
24,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,87 T
2,85 T
3,06 T
6,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,47 T
1,44 T
1,88 T
5,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,44 T
1,45 T
1,88 T
5,02 T
Chi phí thuế thu nhập
135,08 Tr
53,50 Tr
45,88 Tr
134,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,47%
3,70%
2,44%
2,67%
Chi phí hoạt động khác
88,08 Tr
-438,11 Tr
83,97 Tr
268,56 Tr
Thu nhập ròng
5,33 T
1,39 T
1,83 T
4,89 T
Biên lợi nhuận ròng
17,17%
5,81%
8,59%
15,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,28
-0,22
-0,05
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,03 Tr
38,58 Tr
12,16 Tr
29,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,49 T
-1,47 T
-1,22 T
-1,52 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 T
-1,43 T
-1,21 T
-1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,54 T
8,67 T
8,76 T
12,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,55 Tr
2,44 Tr
70,75 Tr
-177,02 Tr
Các ứng dụng của Google