Finance

Danh sách
511012:BOM
Yamini Investments Company Ltd
0,56 ₹
+1,82%
(+0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 511012...
Mở
0,55 ₹
Cao
0,56 ₹
Thấp
0,53 ₹
Vốn hoá thị trường
294,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,44 N
Khối lượng
524,13 N
Chỉ số P/E
1.473,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,73 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,55 ₹
Cao
0,56 ₹
Thấp
0,53 ₹
Vốn hoá thị trường
294,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,44 N
Khối lượng
524,13 N
Chỉ số P/E
1.473,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,73 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamini Investments Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,58 Tr
3,17 Tr
14,31 Tr
3,70 Tr
Giá vốn hàng bán
8,84 Tr
1,36 Tr
14,64 Tr
-325,00 N
Chi phí doanh thu
8,84 Tr
1,36 Tr
14,64 Tr
-325,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
637,00 N
419,00 N
1,39 Tr
379,00 N
Chi phí hoạt động
2,68 Tr
729,00 N
4,52 Tr
3,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,53 Tr
2,09 Tr
19,16 Tr
3,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,06 Tr
1,08 Tr
-4,84 Tr
347,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
24,00 N
-30,06 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 Tr
1,09 Tr
-4,93 Tr
347,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,06 Tr
1,09 Tr
-4,93 Tr
347,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
283,00 N
-1,28 Tr
90,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,01%
26,01%
26,01%
25,94%
Chi phí hoạt động khác
2,05 Tr
310,00 N
2,59 Tr
3,30 Tr
Thu nhập ròng
3,00 Tr
805,00 N
-3,64 Tr
257,00 N
Biên lợi nhuận ròng
19,26%
25,40%
-25,46%
6,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 N
-13,00 N
-53,30 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 N
-13,00 N
-53,30 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
541,77 N
-
EBITDA
-
-
-4,71 Tr
482,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google